齋公 trai công Hán Việt: trai công Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 公 (công)Hán Việttrai côngCấu tạo齋 + 公 · trai + công nghĩa thành phần: trai + công Nghĩa EngCihui 齋公 zhāigōng n. 1. acolyte 2. vegetarian M:²wèi