齋務 trai vụ Hán Việt: trai vụ Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 務 (vụ)Hán Việttrai vụCấu tạo齋 + 務 · trai + vụ nghĩa thành phần: trai + vụ Nghĩa EngCihui 齋務 hāiwù n. <trad.> management of a school dormitory