齋廚 zhāi chú · trai trù Hán Việt: trai trù · Pinyin: zhāi chú Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 廚 (trù)Pinyinzhāi chúHán Việttrai trùCấu tạo齋 + 廚 · trai + trù nghĩa thành phần: trai + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"斋厨"。