齋坐 zhāi zuò · trai tọa Hán Việt: trai tọa · Pinyin: zhāi zuò Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 坐 (tọa)Pinyinzhāi zuòHán Việttrai tọaCấu tạo齋 + 坐 · trai + tọa nghĩa thành phần: trai + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斋舍的座位。Tân Hoa Tự Điển 1.斋舍的座位。