齋娘 zhāi niáng · trai nương Hán Việt: trai nương · Pinyin: zhāi niáng Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 娘 (nương)Pinyinzhāi niángHán Việttrai nươngCấu tạo齋 + 娘 · trai + nương nghĩa thành phần: trai + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侍奉皇后祭祀的女执事。Tân Hoa Tự Điển 1.侍奉皇后祭祀的女执事。