齋客

zhāi kè trai khách

Hán Việt: trai khách · Pinyin: zhāi kè

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代道门设斋,参加人数有限额。属于斋数以外的人,称为斋客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代道门设斋,参加人数有限额。属于斋数以外的人,称为斋客。