齋室

zhāi shì trai thất

Hán Việt: trai thất · Pinyin: zhāi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斋戒时的居室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斋戒时的居室。