齋宿

zhāi sù trai túc

Hán Việt: trai túc · Pinyin: zhāi sù

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在祭祀或典礼前,先一日斋戒独宿,表示虔诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在祭祀或典礼前,先一日斋戒独宿,表示虔诚。