齋寢

zhāi qǐn trai tẩm

Hán Việt: trai tẩm · Pinyin: zhāi qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斋戒寝宿; 斋戒时居住的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斋戒寝宿。 2.斋戒时居住的地方。