齋居

zhāi jū trai cư

Hán Việt: trai cư · Pinyin: zhāi jū

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斋戒别居; 家居;闲居; 家居的房舍;书房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斋戒别居。 2.家居;闲居。 3.家居的房舍;书房。