齋幄 zhāi wò · trai ác Hán Việt: trai ác · Pinyin: zhāi wò Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 幄 (ác)Pinyinzhāi wòHán Việttrai ácCấu tạo齋 + 幄 · trai + ác nghĩa thành phần: trai + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斋宫的帷幕。Tân Hoa Tự Điển 1.斋宫的帷幕。