齋廬 zhāi lú · trai lư Hán Việt: trai lư · Pinyin: zhāi lú Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 廬 (lư)Pinyinzhāi lúHán Việttrai lưCấu tạo齋 + 廬 · trai + lư nghĩa thành phần: trai + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斋祀的庐舍。Tân Hoa Tự Điển 1.斋祀的庐舍。