齋庭

zhāi tíng trai đình

Hán Việt: trai đình · Pinyin: zhāi tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人斋戒时居住的庭院; 书斋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人斋戒时居住的庭院。 2.书斋。