齋心

zhāi xīn trai tâm

Hán Việt: trai tâm · Pinyin: zhāi xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祛除杂念,使心神凝寂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祛除杂念,使心神凝寂。

Eng

  • Cihui 齋心 hāixīn* v.o. purify the mind