齋文 zhāi wén · trai văn Hán Việt: trai văn · Pinyin: zhāi wén Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 文 (văn)Pinyinzhāi wénHán Việttrai vănCấu tạo齋 + 文 · trai + văn nghĩa thành phần: trai + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供斋醮时诵读的文词。Tân Hoa Tự Điển 1.供斋醮时诵读的文词。