齋日

zhāi rì trai nhật

Hán Việt: trai nhật · Pinyin: zhāi rì

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斋戒的日子。如佛制有六斋日﹑十斋日等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斋戒的日子。如佛制有六斋日﹑十斋日等。