齋時 zhāi shí · trai thì Hán Việt: trai thì · Pinyin: zhāi shí Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 時 (thì)Pinyinzhāi shíHán Việttrai thìCấu tạo齋 + 時 · trai + thì nghĩa thành phần: trai + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。吃斋食的时间。自黎明至正午之间。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。吃斋食的时间。自黎明至正午之间。