齋明 zhāi míng · trai minh Hán Việt: trai minh · Pinyin: zhāi míng Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 明 (minh)Pinyinzhāi míngHán Việttrai minhCấu tạo齋 + 明 · trai + minh nghĩa thành phần: trai + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨肃严明。Tân Hoa Tự Điển 1.谨肃严明。