齋期

zhāi qī trai kì

Hán Việt: trai kì · Pinyin: zhāi qī

Tổng quan

những ngày ăn chay | một kỳ ăn chay

Cấu tạo: (trai) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những ngày ăn chay | một kỳ ăn chay
  • Cihui trai kì trai kì ☆Thời hạn ăn chay và giữ theo điều cấm.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斋戒期间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斋戒期间。

Eng

  • CC-CEDICT fasting days|a fast
  • Cihui fasting days; a fast