斋期

zhāi qītrai kì

Hán Việt: trai kì · Pinyin: zhāi qī

Tổng quan

những ngày ăn chay

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.斋戒期间。

Cấu tạo: 齋 (trai) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 齋期 hāiqī n. fasting days

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.斋戒期间。

Eng

  • Cihui fasting days; a fast

other

  • Nguồn khác Thời hạn ăn chay và giữ theo điều cấm

Từ liên quan

Gần nghĩa

斋堂 · 斋戒 · 斋教 · 斋月 · 斋果 · 斋祭 · 斋藤 · 斋醮