齋燻

zhāi xūn trai huân

Hán Việt: trai huân · Pinyin: zhāi xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斋戒熏香。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斋戒熏香。