齋生 zhāi shēng · trai sanh Hán Việt: trai sanh · Pinyin: zhāi shēng Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 生 (sanh)Pinyinzhāi shēngHán Việttrai sanhCấu tạo齋 + 生 · trai + sanh nghĩa thành phần: trai + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参加科举考试的士人。Tân Hoa Tự Điển 1.参加科举考试的士人。