齋祓 zhāi fú · trai phất Hán Việt: trai phất · Pinyin: zhāi fú Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 祓 (phất)Pinyinzhāi fúHán Việttrai phấtCấu tạo齋 + 祓 · trai + phất nghĩa thành phần: trai + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斋戒沐浴,祓除秽恶。Tân Hoa Tự Điển 1.斋戒沐浴,祓除秽恶。