齋祠

zhāi cí trai từ

Hán Việt: trai từ · Pinyin: zhāi cí

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斋戒祭祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斋戒祭祀。