齋禱

zhāi dǎo trai đảo

Hán Việt: trai đảo · Pinyin: zhāi dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斋戒祈祷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斋戒祈祷。