齋童

zhāi tóng trai đồng

Hán Việt: trai đồng · Pinyin: zhāi tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书僮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书僮。