齋筵

zhāi yán trai diên

Hán Việt: trai diên · Pinyin: zhāi yán

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (diên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做斋事时设的筵席。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做斋事时设的筵席。