齋精

zhāi jīng trai tinh

Hán Việt: trai tinh · Pinyin: zhāi jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓斋洁身心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓斋洁身心。