齋糜

zhāi mí trai mi

Hán Việt: trai mi · Pinyin: zhāi mí

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斋麋"; 素粥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斋麋"。 2.素粥。