齋素 zhāi sù · trai tố Hán Việt: trai tố · Pinyin: zhāi sù Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 素 (tố)Pinyinzhāi sùHán Việttrai tốCấu tạo齋 + 素 · trai + tố nghĩa thành phần: trai + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 持斋吃素; 素食。Tân Hoa Tự Điển 1.持斋吃素。 2.素食。