齋經

zhāi jīng trai kinh

Hán Việt: trai kinh · Pinyin: zhāi jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧尼吃斋前诵念的经咒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧尼吃斋前诵念的经咒。