齋肅

zhāi sù trai túc

Hán Việt: trai túc · Pinyin: zhāi sù

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庄重敬慎; 犹斋戒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庄重敬慎。 2.犹斋戒。