齋臧

zhāi zāng trai tang

Hán Việt: trai tang · Pinyin: zhāi zāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指学舍中的仆役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指学舍中的仆役。