齋舍
trai xá
Hán Việt: trai xá · Pinyin: zhāi shě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 家居的房舍;书房; 学舍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.家居的房舍;书房。 2.学舍。
Eng
- Cihui 齋舍 hāishè p.w. <trad.> 1. room for fasting 2. temple hostelry 3. study 4. school M:⁴zuò