斋舸 zhāi gě·trai khả Hán Việt: trai khả · Pinyin: zhāi gě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即斋舰。 Cấu tạo: 齋 (trai) + 舸 (khả)Pinyinzhāi gěHán Việttrai khảCấu tạo齋 + 舸 · trai + khả nghĩa thành phần: trai + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即斋舰。 Từ liên quan Gần nghĩa斋堂 · 斋戒 · 斋教 · 斋月 · 斋期 · 斋果 · 斋祭 · 斋藤