齋衣

zhāi yī trai y

Hán Việt: trai y · Pinyin: zhāi yī

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斋戒时所穿的衣服; 丧服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斋戒时所穿的衣服。 2.丧服。