齋講

zhāi jiǎng trai giảng

Hán Việt: trai giảng · Pinyin: zhāi jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (giảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣讲佛法之集会; 旧指学舍的讲堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣讲佛法之集会。 2.旧指学舍的讲堂。