齋身 zhāi shēn · trai thân Hán Việt: trai thân · Pinyin: zhāi shēn Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 身 (thân)Pinyinzhāi shēnHán Việttrai thânCấu tạo齋 + 身 · trai + thân nghĩa thành phần: trai + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沐浴净身。Tân Hoa Tự Điển 1.沐浴净身。