齋鄌 zhāi táng Pinyin: zhāi táng Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 鄌Pinyinzhāi tángCấu tạo齋 + 鄌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌宗庙社稷祭祀的小吏。魏始置﹐属太常。唐宋亦皆置之; 古代舞队名。Tân Hoa Tự Điển 1.掌宗庙社稷祭祀的小吏。魏始置﹐属太常。唐宋亦皆置之。 2.古代舞队名。