鄌
Pinyin: láng
Tổng quan
a place in Shandong
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | láng |
|---|---|
| Quảng Đông | tong4 |
| Phản thiết | 徒郞切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鄌láng ⒈同郎”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徒郞切,音唐。國名。【正字通】本作唐。
Tự hình
- Khải thư