齋酎 zhāi zhòu · trai trữu Hán Việt: trai trữu · Pinyin: zhāi zhòu Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 酎 (trữu)Pinyinzhāi zhòuHán Việttrai trữuCấu tạo齋 + 酎 · trai + trữu nghĩa thành phần: trai + trữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时祭祀用的醇酒。Tân Hoa Tự Điển 1.古时祭祀用的醇酒。