齋鑊

zhāi huò trai hoạch

Hán Việt: trai hoạch · Pinyin: zhāi huò

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (hoạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧斋饭的锅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烧斋饭的锅。