齋長
trai trường
Hán Việt: trai trường · Pinyin: zhāi zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 元代国子学中学舍的舍长; 明代亦称国子监的班长为斋长。沿用为塾师的敬称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.元代国子学中学舍的舍长。 2.明代亦称国子监的班长为斋长。沿用为塾师的敬称。
Hán Việt: trai trường · Pinyin: zhāi zhǎng