斐什 phỉ thập Hán Việt: phỉ thập Tổng quan Cấu tạo: 斐 (phỉ) + 什 (thập)Hán Việtphỉ thậpCấu tạo斐 + 什 · phỉ + thập nghĩa thành phần: phỉ + thập