斐然
phỉ nhiên
Hán Việt: phỉ nhiên · Pinyin: fěi rán
Tổng quan
văn hoa; đẹp đẽ. 斐然成章 văn hoa đẹp đẽ; hiển nhiên; rõ rệt; nổi bật. 成績斐然 thành tích nổi bật 斐然可觀 vô cùng nổi bật; nổi bật hẳn
有文采的样子:~成章; 显著:成绩~, ~可观。
有文采的樣子。《論語.公冶長》:「斐然成章,不知所以裁之。」《文選.賈誼.過秦論》:「天下之士,斐然鄉風。」
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) tài hoa xuất chúng
- Cihui (văn học) (thành tích, v.v.) rực rỡ
- Cihui xuất sắc
- Tần suất từ (văn học) tài hoa xuất chúng , (văn học) (thành tích, v.v.) rực rỡ; xuất sắc; 1. văn hoa; đẹp đẽ. 斐然成章 văn hoa đẹp đẽ 2. hiển nhiên; rõ rệt; nổi bật. 成績斐然 thành tích nổi bật 斐然可觀 vô cùng nổi bật; nổi bật hẳn.; đẹp đẽ; hiển nhiên; rõ rệt; nổi bật
- Biên soạn v.p. <wr.> striking; brilliant
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有文采的樣子。《論語.公冶長》:「斐然成章,不知所以裁之。」《文選.賈誼.過秦論》:「天下之士,斐然鄉風。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有文采的样子:~成章; 显著:成绩~, ~可观。
Eng
- JMdict beautiful
- JMdict florid
- Cihui (literary) of great literary talent; (literary) (of achievements etc) brilliant; outstanding
- Tần suất từ v.p. <wr.> striking; brilliant
Đức
- Handedict brillant, stilvoll, hervorragend, markant
ja
- JMdict 斐然(ひぜん)