斐美 phỉ mĩ Hán Việt: phỉ mĩ Tổng quan Cấu tạo: 斐 (phỉ) + 美 (mĩ)Hán Việtphỉ mĩCấu tạo斐 + 美 · phỉ + mĩ nghĩa thành phần: phỉ + mĩ