斐锦 phỉ cẩm Hán Việt: phỉ cẩm Tổng quan Cấu tạo: 斐 (phỉ) + 锦 (cẩm)Hán Việtphỉ cẩmCấu tạo斐 + 锦 · phỉ + cẩm nghĩa thành phần: phỉ + cẩm