斑塊

bān kuài ban khối

Hán Việt: ban khối · Pinyin: bān kuài

Tổng quan

mảng | vết | (y học) mảng bám

Cấu tạo: (ban) + (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảng | vết | (y học) mảng bám

Eng

  • CC-CEDICT patch|spot|(medicine) plaque
  • Cihui patch; spot; (medicine) plaque