斑子 bān zi · ban tử Hán Việt: ban tử · Pinyin: bān zi Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 子 (tử)Pinyinbān ziHán Việtban tửCấu tạo斑 + 子 · ban + tử nghĩa thành phần: ban + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虎的别名; 指河豚。Tân Hoa Tự Điển 1.虎的别名。 2.指河豚。