斑尾 bān wěi · ban vĩ Hán Việt: ban vĩ · Pinyin: bān wěi Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 尾 (vĩ)Pinyinbān wěiHán Việtban vĩCấu tạo斑 + 尾 · ban + vĩ nghĩa thành phần: ban + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彩色斑烂的羽尾。Tân Hoa Tự Điển 1.彩色斑烂的羽尾。