斑彩 bān cǎi · ban thải Hán Việt: ban thải · Pinyin: bān cǎi Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 彩 (thải)Pinyinbān cǎiHán Việtban thảiCấu tạo斑 + 彩 · ban + thải nghĩa thành phần: ban + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斑驳的花纹。Tân Hoa Tự Điển 1.斑驳的花纹。